northwest territories

northwest territories

A map shows the Northwest Territories in northern Canada.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Northwest Territories" (viết tắt: NWT) một lãnh thổ liên bang lớnphía tây bắc Canada. Đây một trong ba lãnh thổ của Canada (cùng với Yukon Nunavut), diện tích rộng lớn nhưng dân số thưa thớt. Trước năm 1999, lãnh thổ này bao gồm cả khu vực ngày nay Nunavut.

dụ sử dụng
  • (Lãnh thổ Tây Bắc nổi tiếng với vùng hoang dã rộng lớn cực quang.)
  • (Yellowknife thủ phủ của Lãnh thổ Tây Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the Northwest Territories": chỉ vị trí địa trong lãnh thổ này.

    • The Nahanni National Park Reserve is located in the Northwest Territories. (Khu bảo tồn Vườn quốc gia Nahanni nằmLãnh thổ Tây Bắc.)
  • "The Northwest Territories government": chính quyền của lãnh thổ này.

    • The Northwest Territories government has implemented new policies for resource development. (Chính quyền Lãnh thổ Tây Bắc đã thực hiện các chính sách mới về phát triển tài nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • NWT (viết tắt): dạng viết tắt phổ biến của "Northwest Territories".

    • He moved to the NWT for work. (Anh ấy chuyển đến NWT để làm việc.)
  • Northwestern (tính từ): thuộc về phía tây bắc.

    • The northwestern part of Canada is sparsely populated. (Phần tây bắc của Canada dân cư thưa thớt.)
Từ đồng nghĩa
  • The Territories (thông tục): cách gọi tắt không chính thức cho các lãnh thổ của Canada, bao gồm Northwest Territories.
  • The North (thông tục): chỉ khu vực phía bắc Canada, nơi Northwest Territories tọa lạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "Northwest Territories". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to be in" hoặc "to go to": - To be in the Northwest Territories: ở trong Lãnh thổ Tây Bắc. - She is currently working in the Northwest Territories. ( ấy hiện đang làm việcLãnh thổ Tây Bắc.)

  • To go to the Northwest Territories: đi đến Lãnh thổ Tây Bắc.
    • They plan to go to the Northwest Territories for an expedition. (Họ dự định đi đến Lãnh thổ Tây Bắc cho một cuộc thám hiểm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Northwest Territories". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - "The Last Frontier": cụm từ thường dùng để chỉ các vùng hoang dã xa xôi như Northwest Territories. - Many adventurers see the Northwest Territories as the last frontier. (Nhiều nhà thám hiểm xem Lãnh thổ Tây Bắc vùng biên giới cuối cùng.)

  • "North of 60": thuật ngữ chỉ các khu vực phía bắc vĩ tuyến 60, nơi Northwest Territories.
    • Life north of 60 is harsh but beautiful. (Cuộc sốngphía bắc vĩ tuyến 60 khắc nghiệt nhưng đẹp đẽ.)